KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC 27/10/2026

THẾ GIỚI


1. Mô hình AI kết hợp cấu trúc nguyên tử 3D để tìm vật liệu có tính chất mong muốn
Các nhà nghiên cứu tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT, Hoa Kỳ) phát triển mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp cấu trúc nguyên tử ba chiều của tinh thể với mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên, nhằm xác định vật liệu có tính chất phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
Các mô hình ngôn ngữ thông thường chủ yếu học từ văn bản, trong khi nhiều thông tin quan trọng về vật liệu được lưu trữ dưới dạng cấu trúc tinh thể trong các cơ sở dữ liệu tính toán. Cấu trúc này thể hiện thành phần hóa học, vị trí tương đối của các nguyên tử và cách chúng liên kết trong không gian ba chiều.
Mô hình mới kết nối hai loại thông tin bằng cách tạo các mô tả ngôn ngữ từ cấu trúc tinh thể, bao gồm thành phần hóa học, cấu trúc, tính chất và khả năng ứng dụng. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp học tương phản (contrastive learning) để mô hình học cách liên kết cấu trúc tinh thể với mô tả tương ứng, đồng thời phân biệt các cặp dữ liệu không tương đồng.
Trong các phép thử được báo cáo, mô hình kết hợp cấu trúc tinh thể và ngôn ngữ cho kết quả tốt hơn mô hình đối chứng chỉ được huấn luyện bằng văn bản. Khi tìm kiếm chất điện phân rắn cho pin lithium-ion, một số vật liệu được mô hình xếp hạng cao cũng đã được các nghiên cứu độc lập xác định là ứng viên triển vọng.
Chất điện phân rắn có chức năng dẫn ion giữa hai điện cực trong pin và đang được nghiên cứu để phát triển pin thế hệ mới. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình AI có thể hỗ trợ sàng lọc vật liệu theo yêu cầu trước khi tiến hành tổng hợp và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Nguồn HTTPS: https://news.mit.edu/2026/giving-ai-crystal-clear-view-materials-world-1018


2. Hệ thống Scentronic nhận diện mùi và tái tạo mùi ở địa điểm khác
Các nhà nghiên cứu tại Đại học bang Ohio (Hoa Kỳ) phát triển Scentronic, hệ thống kết hợp mũi điện tử, cảm biến khí và mô hình học máy để nhận diện mùi rồi truyền dữ liệu đến thiết bị tái tạo mùi ở địa điểm khác.
Hệ thống gồm ba thành phần chính. Mũi điện tử sử dụng dãy cảm biến khí để phát hiện các hợp chất liên quan đến mùi. Mô hình học máy phân loại tín hiệu cảm biến và xác định mùi. Thiết bị đầu nhận sử dụng các chất tạo mùi tương ứng để tái tạo mùi đã được nhận diện.
Nguyên mẫu có thể nhận diện năm mùi quen thuộc: bia, bánh ngọt, cà phê, cam và rượu vang đỏ. Các phân tử mùi không được truyền qua Internet; hệ thống truyền dữ liệu nhận diện để thiết bị đầu nhận sử dụng nguồn chất tạo mùi của chính nó.
Nhóm nghiên cứu phát triển các dạng thiết bị tạo mùi như vòng đeo tay, dây chuyền và thiết bị cầm tay. Công nghệ được nghiên cứu cho các ứng dụng thực tế ảo, thực tế tăng cường, trải nghiệm sản phẩm trực tuyến và khảo sát chức năng khứu giác.
Nguồn HTTPS: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42905806/


3. Liệu pháp quang di truyền giúp một số bệnh nhân mù cải thiện khả năng nhận biết ánh sáng
Một thử nghiệm lâm sàng đánh giá liệu pháp quang di truyền (optogenetic therapy) ở 10 người bị mù do viêm võng mạc sắc tố giai đoạn tiến triển. Phương pháp sử dụng gene mã hóa protein nhạy sáng ChrimsonR, kết hợp kính chuyên dụng phát ra các mẫu ánh sáng để kích thích những tế bào võng mạc còn tồn tại.
Viêm võng mạc sắc tố là bệnh thoái hóa võng mạc có tính di truyền, có thể dẫn đến mất thị lực. Liệu pháp quang di truyền hướng tới tạo khả năng đáp ứng với ánh sáng ở những tế bào võng mạc còn tồn tại, ngay cả khi các tế bào cảm thụ ánh sáng thông thường đã bị tổn thương nghiêm trọng.
Trong thử nghiệm, mỗi người tham gia được tiêm vector virus liên kết adeno (AAV) mang gene mã hóa ChrimsonR vào dịch kính của mắt có thị lực kém hơn. Người bệnh sau đó sử dụng kính chuyên dụng để chuyển thông tin hình ảnh thành các mẫu ánh sáng kích thích những tế bào đã được đưa gene vào.
Kết quả ghi nhận độ nhạy với ánh sáng tăng ở 7 trong 10 người tham gia, với mức tăng từ 2 lần đến 62,3 lần theo phép đo của nghiên cứu. Sáu người đạt mức cải thiện được xác định là có ý nghĩa lâm sàng, tương ứng với mức tăng độ nhạy ánh sáng khoảng bốn lần trở lên.
Về an toàn, 9 trong 10 người gặp các biến cố bất lợi ở mắt. Một biến cố nghiêm trọng là tắc động mạch trung tâm võng mạc thoáng qua ngay sau tiêm, được xử trí và hết trong vài phút.
Nguồn HTTPS: https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa2602215


4. Bảo quản thận lợn ở −150°C trong tối đa một năm và phục hồi chức năng sau làm ấm
Các nhà nghiên cứu tại Đại học Minnesota (Hoa Kỳ) báo cáo phương pháp bảo quản lạnh sâu thận lợn có kích thước tương đương cơ quan người, sử dụng kỹ thuật thủy tinh hóa và làm ấm bằng hạt nano từ tính kết hợp trường điện từ. Bản thảo nghiên cứu được đăng trên bioRxiv tháng 10/2026 và chưa qua phản biện khoa học.
Thủy tinh hóa (vitrification) sử dụng dung dịch bảo quản và quá trình làm lạnh phù hợp để hạn chế hình thành tinh thể băng trong mô. Khi làm ấm, sự phân bố nhiệt không đồng đều có thể gây ứng suất nhiệt, nứt mô và tổn thương cấu trúc cơ quan.
Nhóm nghiên cứu sử dụng dung dịch bảo vệ lạnh và quy trình tưới nhiều bước để đưa chất bảo quản vào thận. Sau khi bảo quản ở −150°C, các hạt nano từ tính hấp thụ năng lượng từ trường điện từ và chuyển thành nhiệt bên trong mô. Phương pháp này, gọi là nanowarming, nhằm làm ấm cơ quan nhanh và đồng đều hơn.
Theo bản thảo, thận lợn được bảo quản tối đa một năm đã được làm ấm và phục hồi. Sau làm ấm, các cơ quan thể hiện chức năng mạch máu, chuyển hóa và bài tiết trong điều kiện tưới máu ở nhiệt độ sinh lý. Sau ghép trở lại, thận được tưới máu và tạo nước tiểu.
Nguồn HTTPS: https://www.biorxiv.org/content/10.64898/2026.10.07.756990v1


VIỆT NAM


5. Việt Nam và Australia hợp tác nghiên cứu công nghệ RNA phục vụ phát triển thuốc và vaccine thế hệ mới
Viện Nghiên cứu Tâm Anh và Viện Nghiên cứu RNA thuộc Đại học New South Wales (UNSW Sydney, Australia) ký biên bản ghi nhớ hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ RNA.
RNA (axit ribonucleic) là phân tử sinh học tham gia truyền tải và sử dụng thông tin di truyền trong tế bào. Trong công nghệ RNA thông tin (mRNA), phân tử RNA mang chỉ dẫn để tế bào tạo ra protein mục tiêu. Trong vaccine, protein này có thể kích thích hệ miễn dịch nhận diện kháng nguyên; trong điều trị, RNA có thể được thiết kế để điều chỉnh quá trình tạo protein hoặc đáp ứng sinh học.
Các hướng hợp tác được công bố gồm nghiên cứu vaccine phòng cúm, vaccine ung thư cá thể hóa và các phương pháp điều trị ung thư phổi, ung thư đại trực tràng. Nội dung hợp tác còn bao gồm đào tạo nhân lực, nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng và phát triển năng lực sản xuất sản phẩm y sinh.
Nguồn HTTPS: https://cms.baochinhphu.vn/viet-nam-australia-hop-tac-phat-trien-cong-nghe-rna-y-sinh-102260810091853169.htm


6. Két sắt cơ điện tử tích hợp các cơ chế khóa và cảm biến chống dò mã
Nhóm nghiên cứu Cơ điện tử ứng dụng thuộc Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên, phát triển két sắt kết hợp cơ cấu khóa cơ khí với hệ thống điều khiển điện tử. Theo hồ sơ giới thiệu sản phẩm trên VnExpress, thiết kế dựa trên các sáng chế được bảo hộ tại Việt Nam và Australia.
Sản phẩm tích hợp các chế độ khóa, cơ cấu chặn chìa hai chiều, cảm biến quang học chống dò tải và các cơ chế chống tác động điện, từ. Các thành phần khác gồm chốt độc lập, cơ cấu hãm chốt tự động, thanh chống khoan và cơ chế cứu hộ điện tử.
Thiết kế phối hợp các cơ cấu bảo vệ vật lý và giám sát điện tử, nhằm hạn chế việc mở khóa trái phép bằng thử dò mã hoặc tác động lên hệ thống điều khiển.
Theo hồ sơ sản phẩm, công ty RDIP được thành lập để sản xuất và kinh doanh sản phẩm sau khi định giá tài sản trí tuệ. Nhà máy được giới thiệu là đang xây dựng tại Khu công nghiệp Quang Minh, Hà Nội.
Nguồn HTTPS: https://vnexpress.net/khoa-hoc-cong-nghe/cuoc-thi-sang-kien-khoa-hoc/san-pham/ket-sat-khoa-co-dien-tu-138


7. Nghiên cứu tại Sơn La và Sa Pa làm rõ các yếu tố chi phối lựa chọn giống bí

Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Agronomy for Sustainable Development cho biết Nhóm tác giả khảo sát 178 hộ thuộc 15 thôn ở hai khu vực Mai Sơn và Sa Pa, đồng thời thu thập thông tin từ 72 bên liên quan.
Nghiên cứu xem xét việc nông dân tiếp cận, thử nghiệm, duy trì hoặc ngừng trồng các giống bí mới so với giống truyền thống. Các hộ được phân thành những nhóm theo diễn biến lựa chọn giống: chỉ trồng giống mới, trồng cả giống mới và giống truyền thống, thử giống mới rồi quay lại giống truyền thống, hoặc chỉ duy trì giống truyền thống.
Tại Mai Sơn, ở độ cao khoảng 700 m, nghiên cứu ghi nhận cả bốn nhóm. Tại Sa Pa, ở độ cao khoảng 1.600 m, không ghi nhận nhóm đã thay thế hoàn toàn giống truyền thống bằng giống mới.
Các yếu tố liên quan đến quyết định lựa chọn giống gồm năng suất thực tế, cơ hội tiêu thụ, khả năng tiếp cận thị trường, điều kiện đất đai, phân bổ lao động và nhu cầu sử dụng bí làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi. Một số hộ duy trì giống mới do năng suất cao và dễ tiêu thụ; các hộ khác ngừng trồng do chi phí hạt giống, phân bón và lao động, chất lượng quả hoặc điều kiện đất đai không phù hợp.
Nguồn HTTPS: https://link.springer.com/article/10.1007/s13593-026-01138-2


8. Xe quét rác tự hành do kỹ sư Việt Nam phát triển có khả năng tránh vật cản và tự quay về trạm sạc

Xe quét rác tự hành do kỹ sư Việt Nam phát triển sử dụng điện, có khả năng tự di chuyển, tránh vật cản và quay về trạm sạc sau khi kết thúc ca làm việc.
Xe hoạt động ở tốc độ khoảng 5–10 km/giờ. Năng suất được giới thiệu tương đương khối lượng công việc của 3–5 công nhân vệ sinh. Các chức năng được mô tả gồm điều hướng theo lộ trình, phát hiện vật cản, điều chỉnh chuyển động và quay về trạm sạc.
Để vận hành tự động, phương tiện cần phối hợp hệ thống cảm biến, bộ điều khiển, truyền động và phần mềm lập kế hoạch đường đi. Các thông số như diện tích làm sạch mỗi giờ, thời lượng pin, tỷ lệ thu gom rác và độ tin cậy khi vận hành trên đường phố chưa được nêu trong phần thông tin hiện có.
Nguồn HTTPS: https://vnexpress.net/xe-quet-rac-tu-hanh-do-ky-su-viet-phat-trien-5125928.html


Văn phòng 57 Bộ KH&CN tổng hợp


Posted

in

by

Tags:

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *