KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC 18/10/2026

THẾ GIỚI


1. Công nghệ quang khắc thế hệ mới hướng tới tạo chi tiết chip 5 nanomet
ASML, doanh nghiệp Hà Lan chuyên chế tạo thiết bị sản xuất chip, cùng đối tác quang học Carl Zeiss đang nghiên cứu thế hệ máy quang khắc High-NA EUV (High Numerical Aperture Extreme Ultraviolet lithography – công nghệ quang khắc bằng tia cực tím cực ngắn có khẩu độ số cao). Đây là bước phát triển tiếp theo của công nghệ quang khắc EUV đang được sử dụng để chế tạo các thế hệ chip tiên tiến.
Quang khắc là công đoạn dùng ánh sáng để tạo các cấu trúc cực nhỏ trên tấm bán dẫn. Khả năng tạo chi tiết nhỏ hơn giúp tăng mật độ transistor, qua đó hỗ trợ nâng cao năng lực xử lý và hiệu quả năng lượng của chip. Công nghệ High-NA EUV hướng tới tạo các chi tiết nhỏ tới khoảng 5 nanomet, đáp ứng yêu cầu chế tạo những cấu trúc bán dẫn ngày càng phức tạp.
Tuy nhiên, đây vẫn là công nghệ đang phát triển. Theo thông tin do ASML và Carl Zeiss công bố, công nghệ thế hệ tiếp theo có thể cần thêm một khoảng thời gian khá dài nữa để triển khai thương mại. Tiến bộ này cho thấy ngành bán dẫn không chỉ phụ thuộc vào thiết kế chip mà còn cần các hệ thống quang học, nguồn sáng và thiết bị chế tạo có độ chính xác đặc biệt cao.
https://www.reuters.com/business/asml-zeiss-say-next-generation-chipmaking-technology-may-be-ready-10-years-2026-10-08/


2. Robot nông nghiệp chạy bằng năng lượng mặt trời nhổ cỏ không cần thuốc diệt cỏ

Doanh nghiệp công nghệ nông nghiệp Aigen của Mỹ đã giới thiệu phiên bản robot làm cỏ tự hành Element Gen 2 X4, sử dụng năng lượng mặt trời và trí tuệ nhân tạo (AI) để nhận diện cây trồng, phân biệt cỏ dại và nhổ cỏ tận gốc. Robot có bốn cánh tay cơ khí hoạt động độc lập, kết hợp hệ thống pin dự phòng để hỗ trợ vận hành ngoài đồng ruộng.
Khác với phương pháp phun thuốc diệt cỏ, robot hướng tới loại bỏ cỏ bằng cơ cấu cơ khí. Cách tiếp cận này có tiềm năng giảm phụ thuộc vào hóa chất, đặc biệt trong canh tác hữu cơ hoặc tại những khu vực xuất hiện cỏ dại kháng thuốc. Việc sử dụng năng lượng mặt trời cũng nhằm giảm nhu cầu tiếp nhiên liệu trong quá trình hoạt động.
Theo thông tin do doanh nghiệp cung cấp, Aigen đã chế tạo hơn 100 robot qua nhiều thế hệ và ghi nhận trên 15.000 giờ vận hành tự động ngoài đồng ruộng. Đây là dấu hiệu cho thấy công nghệ đã được đưa vào thử nghiệm thực tế, nhưng chưa đủ để kết luận robot phù hợp với mọi loại cây trồng và điều kiện canh tác. Hiệu quả làm cỏ, chi phí vận hành, độ bền và khả năng hoạt động khi thời tiết bất lợi vẫn cần được đánh giá độc lập.
https://aigen.io/


3. Điện cực hợp kim mở hướng sản xuất amoniac bằng điện tái tạo

Các nhà khoa học thuộc Đại học Monash và Đại học RMIT của Australia đã phát triển một loại điện cực sử dụng vật liệu nền gali có khả năng tạo hợp kim với lithium, nhằm hỗ trợ chuyển khí nitơ thành amoniac bằng phương pháp điện hóa. Amoniac là nguyên liệu quan trọng để sản xuất phân đạm và cũng đang được nghiên cứu như một chất mang năng lượng có tiềm năng giảm phát thải carbon.
Trong phương pháp truyền thống, sản xuất amoniac thường đòi hỏi nhiệt độ và áp suất cao. Hướng điện hóa được nghiên cứu nhằm sử dụng điện để thúc đẩy phản ứng, qua đó mở ra khả năng kết hợp với nguồn điện tái tạo. Trong điều kiện thí nghiệm tối ưu, nhóm nghiên cứu báo cáo hiệu suất Faraday đạt (96 \pm 6%). Chỉ số này phản ánh tỷ lệ điện lượng được sử dụng cho phản ứng mong muốn tạo amoniac, chứ không đồng nghĩa với hiệu suất năng lượng toàn hệ thống đạt 96%.
Nhóm nghiên cứu ước tính hướng công nghệ này có thể hỗ trợ quy trình tổng hợp amoniac điện hóa đạt hiệu suất năng lượng ít nhất 22%. Các bước tiếp theo gồm mở rộng quy mô điện cực, tích hợp vào thiết bị điện phân và kiểm tra khả năng vận hành lâu dài. Công nghệ hiện vẫn ở giai đoạn nghiên cứu, chưa thể xem là giải pháp đã sẵn sàng thay thế sản xuất amoniac công nghiệp.

https://www.monash.edu/


4. Chỉnh sửa gene tế bào miễn dịch nhằm giảm nguy cơ đào thải nội tạng ghép
Dự án AUGMENTREG do Hệ thống bệnh viện công Paris (AP-HP) điều phối, phối hợp với Viện Nghiên cứu Y tế và Sức khỏe quốc gia Pháp (Inserm), các trường đại học và đối tác công nghệ, đang phát triển liệu pháp tế bào nhằm giúp cơ thể tiếp nhận nội tạng ghép tốt hơn và hướng tới giảm nhu cầu sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
Công nghệ tập trung vào tế bào T điều hòa (Treg), một loại tế bào miễn dịch có vai trò kiểm soát phản ứng miễn dịch. Sau ghép gan hoặc ghép cơ quan khác, hệ miễn dịch có thể nhận diện cơ quan được ghép là vật lạ và tấn công cơ quan đó. Người nhận ghép thường phải dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài, song việc điều trị này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và một số biến chứng.
Trong dự án, các nhà nghiên cứu sử dụng công nghệ chỉnh sửa gene CRISPR-Cas9 — công cụ cho phép tác động có chủ đích vào những vị trí nhất định trong bộ gene — để tăng cường chức năng tế bào Treg. Các hướng biến đổi gồm bất hoạt gene thúc đẩy phản ứng viêm, tăng hoạt động của gene hỗ trợ điều hòa miễn dịch và đưa vào một “gene tự sát” làm công tắc an toàn, có thể kích hoạt cơ chế tiêu diệt tế bào đã truyền vào cơ thể nếu xảy ra biến cố nghiêm trọng.
Tế bào dự kiến được lấy từ chính người bệnh, nhân lên trong phòng thí nghiệm rồi chỉnh sửa và kiểm tra chức năng. Dự án đang hoàn thiện quy trình sản xuất đạt yêu cầu chất lượng dược phẩm, thực hiện nghiên cứu tiền lâm sàng và đánh giá độ an toàn trước khi tiến tới thử nghiệm lâm sàng pha I ở bệnh nhân ghép gan
https://www.aphp.fr/


VIỆT NAM


1. Công nghệ phát hiện video giả mạo hướng tới ứng dụng trong xác thực và bảo mật

Video giả mạo bằng trí tuệ nhân tạo (AI), còn gọi là deepfake, ngày càng khó phân biệt với video thật. Khi hình ảnh và video có thể bị tạo mới hoặc chỉnh sửa để mô phỏng khuôn mặt, giọng nói của một người, công nghệ phát hiện giả mạo trở thành công cụ hỗ trợ xác minh thông tin, bảo vệ danh tính và tăng cường an ninh mạng.
Tại Saigon AI Hub (SAIH), mô hình nghiên cứu và ứng dụng AI do VNG và Đại học Quốc gia TP.HCM đồng sáng lập, nhóm nghiên cứu đã phát triển giải pháp nhận diện nội dung đa phương tiện bị chỉnh sửa hoặc can thiệp. Hệ thống hướng tới xử lý cả những trường hợp hình ảnh bị mờ, nhiễu hoặc nén dữ liệu — các yếu tố có thể làm thay đổi dấu hiệu kỹ thuật mà công cụ phát hiện cần phân tích.
Khả năng nhận diện trong những điều kiện này đặc biệt quan trọng khi video được truyền qua nhiều nền tảng và trải qua các bước xử lý khác nhau trước khi đến người xem. Công nghệ có thể hỗ trợ kiểm tra video trong quy trình xác minh danh tính, tiếp nhận thông tin số và điều tra dấu hiệu giả mạo. Tuy nhiên, kết quả công bố chưa đủ để khẳng định hệ thống phát hiện chính xác mọi loại deepfake; hiệu quả thực tế còn cần được đánh giá trên nhiều nguồn dữ liệu và tình huống sử dụng khác nhau.
https://vng.com.vn/news/press-release/saih-applied-ai-lab-demo-day-2026.html


2. Giải pháp AI kết hợp mô phỏng và thiết bị bay thật đã được thương mại hóa

Huấn luyện hệ thống điều khiển thiết bị bay không người lái (UAV) đòi hỏi môi trường thử nghiệm có khả năng mô phỏng nhiều tình huống bay, đồng thời kiểm tra phản ứng của thiết bị trong điều kiện thực tế. Chỉ mô phỏng trên máy tính có thể chưa phản ánh đầy đủ hoạt động của phần cứng; ngược lại, thử nghiệm hoàn toàn bằng thiết bị thật có thể tốn thời gian và nguồn lực.
Một nhóm nghiên cứu thuộc Saigon AI Hub (SAIH) đã phát triển giải pháp sử dụng AI để xây dựng môi trường huấn luyện điều khiển UAV, kết hợp thiết bị bay thật với hình ảnh mô phỏng. Cách tiếp cận này hướng tới việc tạo môi trường để phát triển và kiểm tra thuật toán điều khiển trước khi đưa vào vận hành thực tế.
Theo thông cáo của VNG ngày 8/10/2026, giải pháp đã được thương mại hóa. Đây là dấu mốc cho thấy công nghệ đã vượt ra ngoài phạm vi nghiên cứu thử nghiệm để bước vào hoạt động thương mại.
https://vng.com.vn/news/press-release/saih-applied-ai-lab-demo-day-2026.html


3. Hệ thống AI đánh giá chất lượng xoài và thanh long đạt độ chính xác tối thiểu 94%
Đánh giá chất lượng trái cây sau thu hoạch thường đòi hỏi kiểm tra nhiều đặc điểm, trong khi việc phân loại thủ công có thể mất thời gian và phụ thuộc vào kinh nghiệm của người thực hiện. Hệ thống tự động phân tích hình ảnh kết hợp dữ liệu về đặc tính nông sản có thể hỗ trợ chuẩn hóa quá trình đánh giá, phục vụ phân loại và quản lý chất lượng.
Nhóm nghiên cứu thuộc Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chủ trì đã phát triển hệ thống FruitAI/FruitMonitor để theo dõi và đánh giá chất lượng xoài, thanh long. Nhóm xây dựng cơ sở dữ liệu gồm hơn 14.400 hình ảnh của hai loại quả ở các mức chất lượng khác nhau, làm cơ sở huấn luyện và đánh giá mô hình.
Hệ thống kết hợp phân tích hình ảnh, mô hình học sâu và dữ liệu về thành phần hóa lý của nông sản. Theo thông tin được công bố, mô hình AI đạt độ chính xác tối thiểu 94%. Nhóm nghiên cứu đồng thời phát triển phần mềm quản lý, quy trình vận hành, nền tảng web và ứng dụng di động, cho phép đánh giá chất lượng theo thời gian thực.
Kết quả này tạo cơ sở cho việc ứng dụng AI vào khâu kiểm soát chất lượng sau thu hoạch. Tuy nhiên, độ chính xác trên dữ liệu nghiên cứu không đồng nghĩa với hiệu quả đã được xác nhận ở mọi cơ sở sản xuất. Việc triển khai rộng còn cần kiểm tra trên nhiều giống quả, điều kiện bảo quản và dây chuyền phân loại khác nhau.
https://vast.gov.vn/web/vietnam-academy-of-science-and-technology/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/industry-4-0-an-ai-breakthrough-in-assessing-the-quality-of-vietnamese-agricultural-products-151828-871.html


4. Vi robot điều khiển bằng từ trường được phát triển cho môi trường mô phỏng đường ruột
Điều khiển thiết bị có kích thước rất nhỏ trong không gian hẹp là một thách thức kỹ thuật, đặc biệt khi hướng tới các ứng dụng y sinh. Đối với môi trường đường ruột, nghiên cứu chuyển động của vi robot cần xem xét không gian di chuyển, đặc tính của môi trường chất lỏng và khả năng xác định vị trí thiết bị trong quá trình hoạt động.
Nhóm nghiên cứu thuộc Trường Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia TP.HCM, đã phát triển hệ vi robot hoạt động trong một ống có kích thước và dung dịch mô phỏng môi trường đường ruột, sử dụng lực từ trường để tạo chuyển động. Đề tài tập trung vào thiết kế robot, tính toán lực tác động, xây dựng thuật toán điều khiển đường đi và tốc độ, đồng thời phát triển hệ thống cảm biến xác định vị trí.
Bên cạnh phần cứng, nhóm nghiên cứu còn xây dựng phần mềm thu thập, truyền, lưu trữ và giám sát dữ liệu trong quá trình thử nghiệm. Những thành phần này cần thiết để theo dõi hoạt động của robot và đánh giá khả năng điều khiển trong môi trường mô phỏng.
Kết quả nghiên cứu được công bố khoa học trên tạp chí IEEE Access và vi robot cần được thử nghiệm trên người để sử dụng trong chẩn đoán, điều trị lâm sàng;
https://research.vnuhcm.edu.vn/index.php/vi/2026/10/07/iu-nghiem-thu-de-tai-cap-dhqg-hcm-tai-truong-dai-hoc-quoc-te-nghien-cuu-phat-trien-he-vi-robot-hoat-dong-trong-duong-ruot-ung-dung-cong-nghe-luc-nang-tu-truong/


5. Tưới theo cảm biến độ ẩm đất giúp giảm hơn 60% lượng nước sử dụng trong thử nghiệm nông nghiệp

Tưới theo lịch cố định có thể dẫn đến sử dụng nhiều nước hơn nhu cầu thực tế của cây trồng. Một cách tiếp cận khác là theo dõi độ ẩm đất để điều chỉnh thời điểm tưới, qua đó hạn chế lượng nước không cần thiết. Giải pháp này đáng quan tâm tại Đồng bằng sông Cửu Long, nơi sản xuất nông nghiệp phải thích ứng với tình trạng khô hạn và xâm nhập mặn.
Nhóm nghiên cứu thuộc Trường Nông nghiệp, Đại học Cần Thơ, phối hợp với các nhà khoa học của Đại học Charles Sturt (Australia), đã đánh giá việc sử dụng cảm biến độ ẩm đất Chameleon để điều chỉnh tưới cho cây trồng trên đất lúa chuyển đổi. Nghiên cứu xem xét cả điều kiện nhà kính và thử nghiệm ngoài đồng, nhằm so sánh lượng nước sử dụng giữa các phương thức tưới.
Trong thử nghiệm nhà kính, tưới dựa trên tín hiệu cảm biến giúp giảm khoảng 45,1–53,8% lượng nước so với cách tưới hằng ngày của nông dân, trong khi năng suất củ dền vẫn tương đương nhóm đối chứng. Ở thử nghiệm ngoài đồng, việc kết hợp tưới theo cảm biến với phủ rơm giúp giảm tổng lượng nước tưới hơn 60%.
Kết quả cho thấy điều chỉnh tưới theo độ ẩm đất, kết hợp biện pháp giữ ẩm, có thể giúp tiết kiệm nước mà vẫn duy trì năng suất trong điều kiện thử nghiệm. Đây là nghiên cứu đánh giá hiệu quả ứng dụng cảm biến Chameleon, không phải công trình chế tạo cảm biến mới tại Việt Nam. Mức tiết kiệm nước khi áp dụng rộng còn phụ thuộc vào loại đất, cây trồng, thời tiết và cách tổ chức tưới tại từng địa phương.
https://doi.org/10.1155/aia/7723355


Văn phòng 57 Bộ KH&CN tổng hợp


Posted

in

by

Tags:

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *